Phân tích & tạo URL

Tách URL thành các thành phần, chỉnh sửa query string bằng bảng và mã hóa/giải mã chuỗi.

Thành phần

  • Origin

    https://api.example.com:8443

  • Protocol

    https:

  • Username

    user

  • Password

    secret

  • Hostname

    api.example.com

  • Port

    8443

  • Path

    /v1/search/ti%E1%BA%BFng-vi%E1%BB%87t

  • Hash

    #results

Tham số truy vấn (Query)

Mã hóa / Giải mã

Hợp lệ4 tham số
FAQ
Nhóm Văn bản (Text)•Tài liệu kỹ thuật & Đặc tả RFC

Tài liệu & Hướng dẫn chuyên sâu: Phân tích & tạo URL (URL Parser & Builder)

1. Tổng quan & Nguyên lý hoạt động

Một URL dài với hàng chục tham số truy vấn, ký tự tiếng Việt đã mã hoá phần trăm và dấu `#` ở cuối rất khó đọc bằng mắt. Công cụ này dùng chính chuẩn `URL` và `URLSearchParams` của trình duyệt để tách URL thành giao thức, tên miền, cổng, đường dẫn, hash và bảng tham số có thể chỉnh sửa trực tiếp — sửa một ô, URL tự được dựng lại. Kèm bộ mã hoá/giải mã `encodeURIComponent` để xử lý nhanh các chuỗi riêng lẻ. Mọi thứ chạy cục bộ nên URL chứa token hay khoá API không rời khỏi máy bạn.

2. Ưu thế kiến trúc & Tính năng nổi bật

Tách URL thành từng thành phần

Hiển thị origin, protocol, username/password, hostname, port, path và hash; mỗi giá trị có nút sao chép riêng. Dán cả địa chỉ thiếu `https://` (ví dụ `example.com/a?b=1`) vẫn được nhận dạng.

Bảng chỉnh sửa query string

Thêm, sửa, xoá từng tham số trong bảng; công cụ tự mã hoá đúng và dựng lại URL. Tham số lặp khoá (như `tags=a&tags=b`) được giữ nguyên thứ tự.

Mã hoá / giải mã chuỗi

Mã hoá bằng `encodeURIComponent` và giải mã chuỗi `%XX` (kể cả dấu `+` thành khoảng trắng); báo rõ khi chuỗi `%` bị hỏng thay vì ném lỗi.

3. Các ký tự cần mã hoá trong URL

Ký tự dành riêng có ý nghĩa cú pháp trong URL nên phải mã hoá khi nằm trong giá trị tham số:

Ký tựMã hoáVai trò trong URL
khoảng trắng%20 (hoặc + trong query)Không được phép xuất hiện trực tiếp
&%26Ngăn cách các tham số
=%3DNgăn cách khoá và giá trị
?%3FBắt đầu query string
#%23Bắt đầu fragment (hash)
/%2FNgăn cách các đoạn của path

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến của lập trình viên khi sử dụng tiện ích Phân tích & tạo URL (URL Parser & Builder).

`encodeURI` mã hoá cả một URL nên giữ nguyên các ký tự cấu trúc như `:`, `/`, `?`, `&`, `=`, `#`. `encodeURIComponent` mã hoá một thành phần riêng lẻ (giá trị tham số) nên mã hoá luôn cả các ký tự đó. Công cụ này dùng `encodeURIComponent` vì mục đích thường gặp nhất là chèn một giá trị vào URL.